🧩 Bé Tập Làm Hiệp Sĩ Từ Vựng
Hàng Ngang (Across)
1.
Very, very big (8 letters)
3.
Very small (4 letters)
Hàng Dọc (Down)
2.
Very brave (10 letters)
Kiểm Tra Đáp Án